tradition
Từ này mang ý nghĩa về sự tiếp nối và bản sắc tập thể, gợi lên hình ảnh một cây cầu kết nối quá khứ với hiện tại. Nó thường gắn liền với cảm giác an tâm, ổn định và sự thuộc về một nhóm hoặc một nền văn hóa cụ thể.
Mặc dù thường mang nghĩa tích cực, nhưng tradition có thể mang hàm ý gò bó hoặc kìm hãm khi được dùng để mô tả những chuẩn mực xã hội lỗi thời gây cản trở sự tiến bộ. Trong những trường hợp này, từ này ám chỉ việc tuân thủ một cách cứng nhắc những điều trong quá khứ mà không quan tâm đến tính hữu dụng hay chuẩn mực đạo đức ở thời điểm hiện tại.
Countable when referring to a specific custom or practice, such as the tradition of eating turkey on Thanksgiving. Uncountable when referring to the general body of beliefs or the overall concept of cultural heritage.
Ý nghĩa
Một niềm tin hoặc phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
The tradition of lighting candles during the holiday.
Truyền thống thắp nến trong suốt kỳ nghỉ.
Ví dụ
The family maintained the tradition of eating dinner together every Sunday.
Gia đình vẫn duy trì truyền thống ăn tối cùng nhau vào mỗi Chủ Nhật.