standard
/ˈstændəd/
standard là một từ đa nghĩa, thường được dùng để chỉ một mức độ, một quy tắc hoặc một trạng thái bình thường. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "tiêu chuẩn", "quy chuẩn" hoặc "chuẩn mực". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc đối tượng được nhắc đến là vật chất, kỹ thuật hay đạo đức.
Ý nghĩa
Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu được chấp nhận là bình thường hoặc mong muốn
"The company uses a standard contract for all new employees."
Khách sạn này không đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn cơ bản.
Một quy tắc hoặc thông số kỹ thuật chính thức cho một thứ gì đó, chẳng hạn như sản phẩm hoặc quy trình, để đảm bảo tính nhất quán và tương thích
"He ordered a standard room with a queen-sized bed."
Quy chuẩn `USB` mới cho phép tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn nhiều.
Một nguyên tắc hoặc giá trị định hướng cho hành vi hoặc sự phán xét của một người
"The school maintains a high academic standard for its graduates."
Anh ấy từ chối nói dối vì điều đó đi ngược lại những chuẩn mực cá nhân của mình.
Một lá cờ hoặc biểu ngữ, đặc biệt là loại được dùng làm biểu tượng quân sự hoặc hoàng gia
"The industry standard for safety has changed over the last decade."
Các hiệp sĩ tập hợp quanh cờ hiệu hoàng gia trước khi xung phong.
Được sử dụng hoặc chấp nhận như là bình thường hoặc hợp pháp
"The knights carried the royal standard into the battle."
Quy trình thông thường để nộp đơn yêu cầu bồi thường bao gồm việc gửi một yêu cầu bằng văn bản.
Được sản xuất theo thông số kỹ thuật cơ bản mà không có bất kỳ sự bổ sung hoặc tùy chỉnh đặc biệt nào
Chiếc xe đi kèm với động cơ tiêu chuẩn và nội thất cơ bản.