architecture
Thuật ngữ này truyền tải cảm giác về một thiết kế có chủ đích và tính toàn vẹn về mặt cấu trúc. Nó gợi mở về một bản thiết kế tổng thể cấp cao, nơi mọi thành phần đều được đặt vào vị trí một cách có mục đích để đảm bảo toàn bộ hệ thống luôn ổn định và vận hành hiệu quả. Điều này mang tính tính toán kỹ lưỡng hơn nhiều so với một bố cục đơn giản hay một sự sắp xếp ngẫu nhiên.
Trong môi trường chuyên nghiệp, từ này mang sức nặng của uy tín và chuyên môn. Dù là khi thảo luận về một tòa nhà chọc trời hay một mạng điện toán đám mây, architecture ngụ ý một sự kết hợp tinh tế giữa thẩm mỹ và kỹ thuật, nơi vẻ đẹp của hình khối không thể tách rời khỏi công năng sử dụng.
Countable when referring to a specific design style or a particular structural plan, such as the architecture of a specific building. Uncountable when referring to the general profession or the broad field of study.
Ý nghĩa
Nghệ thuật hoặc hoạt động thiết kế và xây dựng các công trình nhà cửa
The city is famous for its Gothic architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc Gothic.
Cấu trúc hoặc cách tổ chức phức tạp của một hệ thống máy tính hoặc phần mềm
The new chip uses a RISC architecture to improve efficiency.
Chip mới sử dụng kiến trúc RISC để cải thiện hiệu suất.
Ví dụ
The city is famous for its Gothic architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc Gothic.
The new chip uses a RISC architecture to improve efficiency.
Chip mới sử dụng kiến trúc RISC để cải thiện hiệu suất.