permanent
/ˈpɜːmənənt/
Từ này mang lại cảm giác về sự dứt khoát và ổn định. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với temporary hoặc transient, gợi ý về một điều gì đó đã được cố định về vị trí, thời gian hoặc trạng thái mà không có kỳ vọng sẽ thay đổi.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ này ngụ ý sự an tâm và cam kết (ví dụ: một hợp đồng dài hạn), trong khi trong bối cảnh vật lý hoặc y tế, nó thường mang sắc thái nặng nề, đôi khi là tiêu cực, ám chỉ một trạng thái không thể đảo ngược hoặc hư tổn không thể cứu vãn.
Khi được dùng như một danh từ liên quan đến tóc, tông giọng chuyển từ trang trọng hoặc hiện sinh sang thuần túy là thẩm mỹ và thực tế, đề cập cụ thể đến việc thay đổi cấu trúc tóc bằng hóa chất.
Specifically refers to the chemical hair-curling treatment ('a perm' or 'a permanent') performed at a salon.
Ý nghĩa
Kéo dài hoặc được dự định để kéo dài hoặc giữ nguyên không thay đổi vô thời hạn
"She is looking for a permanent job after her internship."
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc ổn định sau kỳ thực tập.
Tiếp diễn mãi mãi; không phải tạm thời
"The damage to the building was permanent and could not be repaired."
Những hư hại đối với tòa nhà là vĩnh viễn và không thể sửa chữa được.
Một kiểu tóc trong đó tóc được xử lý bằng hóa chất để tạo ra các lọn xoăn hoặc sóng kéo dài trong thời gian dài
"She decided to get a permanent to add more volume to her hair."
Cô ấy quyết định uốn tóc để mái tóc trông bồng bềnh hơn.