fracture
/ˈfɹæk.tjə/
Từ này mô tả sự hư hỏng về mặt cấu trúc của những vật vốn dĩ cứng, rắn hoặc có độ kết dính cao. Khác với break mang nghĩa chung chung, fracture gợi lên hình ảnh về một đường phân tách cụ thể hoặc một vết nứt lởm chởm bên trong một khối chất rắn.
Trong y khoa, đây là thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc gãy xương, mang sắc thái lâm sàng và chính xác. Trong khoa học vật lý, nó mô tả sự phá hủy của các vật liệu như thủy tinh, kim loại hoặc đá khi chịu áp lực.
Khi được dùng theo nghĩa bóng, từ này mô tả sự rạn nứt trong các mối quan hệ, các đảng phái chính trị hoặc các nhóm xã hội. Cách dùng này nhấn mạnh vào việc mất đi sự thống nhất và sự xuất hiện của những chia rẽ sâu sắc, thường là không thể cứu vãn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một vết gãy cụ thể trong xương hoặc vật thể (`a hairline fracture`). Không đếm được khi thảo luận về quá trình hoặc trạng thái gãy vỡ nói chung (`the fracture of the crust`).
Ý nghĩa
Hành động hoặc trạng thái bị gãy, đặc biệt là một vết nứt hoặc điểm gãy trong một vật cứng hoặc xương
"The X-ray revealed a clean fracture in the tibia."
Hình ảnh X-quang cho thấy một vết gãy sạch ở xương chày.
Làm gãy hoặc khiến một vật bị vỡ thành nhiều mảnh
"The intense pressure caused the crystalline structure to fracture."
Áp lực dữ dội đã khiến cấu trúc tinh thể bị nứt vỡ.
Bị gãy hoặc tách rời ra
"Under the extreme cold, the pipes began to fracture."
Trong điều kiện lạnh khắc nghiệt, các đường ống bắt đầu bị nứt.