tension
/ˈtɛnʃən/
Từ này gợi lên cảm giác về sự "kéo căng" đến mức sắp đứt, dù là về mặt vật lý, cảm xúc hay xã hội. Đó là cảm giác khi các lực đối lập kéo về những hướng khác nhau, tạo ra một trạng thái cân bằng không ổn định.
Xét về mặt vật lý, từ này mang tính trung lập và kỹ thuật, dùng để mô tả ứng suất cơ học. Về mặt tâm lý, nó thường mang hàm ý tiêu cực hoặc lo âu—như cảm giác "thắt lại" ở ngực hoặc sự im lặng nặng nề trong một căn phòng trước khi một cuộc tranh cãi nổ ra.
Khi áp dụng vào địa chính trị hoặc các nhóm xã hội, từ này mô tả một sự thù địch âm ỉ, chưa bùng phát thành xung đột công khai nhưng được cảm nhận như một áp lực ngầm liên tục. Khác với conflict (xung đột) vốn hàm ý việc giao tranh trực tiếp, tension (căng thẳng) là trạng thái bấp bênh trước khi cuộc chiến xảy ra.
Uncountable when referring to physical pulling force on a cable or the general feeling of anxiety in a room. Countable when describing specific strained relationships between nations or political factions ('tensions are rising').
Ý nghĩa
Trạng thái bị kéo căng; lực truyền qua một sợi dây, dây thừng, cáp hoặc xích khi bị kéo chặt bởi các lực tác động từ hai đầu đối diện
"The bridge cables are under immense tension."
Các dây cáp của cây cầu đang chịu sức căng cực lớn.
Sự áp lực về tinh thần hoặc cảm xúc; trạng thái lo lắng, bất an hoặc hồi hộp
"There was a lot of tension in the room during the negotiation."
Có một sự căng thẳng bao trùm căn phòng trong suốt cuộc đàm phán.
Mối quan hệ giữa các nhóm hoặc cá nhân đặc trưng bởi sự thù địch hoặc thiếu tin tưởng
"Political tensions between the two neighboring countries have escalated."
Căng thẳng chính trị giữa hai quốc gia láng giềng đã leo thang.