malleable
/ˈmæli.əbəl/
malleable trước hết được dùng để mô tả đặc tính vật lý của kim loại, chỉ khả năng có thể bị rèn, ép hoặc cán mỏng mà không bị nứt gãy. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "dễ uốn". Tuy nhiên, điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là malleable thường xuyên được sử dụng với nghĩa bóng để mô tả tính cách hoặc tư duy của con người. Khi dùng cho người, nó ám chỉ một cá nhân dễ bị ảnh hưởng, dễ bị thuyết phục hoặc dễ dàng thay đổi quan điểm theo ý muốn của người khác.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về tính cách, malleable mang một sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh. Nó khác với flexible (linh hoạt) — vốn là một đặc điểm tích cực chỉ sự thích nghi. Trong khi flexible gợi lên sự chủ động và khôn ngoan, thì malleable lại gợi lên sự thụ động, giống như một miếng kim loại bị nhào nặn bởi ngoại lực.
flexible: Một nhân viên linh hoạt trong công việc (tích cực).
malleable: Một đứa trẻ dễ bị uốn nắn/ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh (trung lập hoặc tiêu cực).
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn malleable với các từ chỉ sự mềm mại đơn thuần. Cần nhớ rằng malleable nhấn mạnh vào khả năng "thay đổi hình dạng vĩnh viễn" sau khi tác động, chứ không phải là sự mềm mại tạm thời.
❌ Không dùng malleable để mô tả một chiếc gối mềm hay một tấm vải mềm.
✅ Dùng malleable cho vàng, chì hoặc một tâm hồn non nớt dễ bị dẫn dắt.
Đặc điểm ngữ phápmalleable là một tính từ. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các danh từ như mind (tâm trí), personality (tính cách) hoặc các loại kim loại. Trong cấu trúc câu, nó thường đóng vai trò là vị ngữ sau động từ to-be hoặc bổ ngữ cho danh từ.
Ý nghĩa
Có khả năng bị rèn hoặc ép làm thay đổi hình dạng vĩnh viễn mà không bị gãy hoặc vỡ
The blacksmith worked the malleable gold into a thin leaf.
Người thợ rèn đã rèn vàng dễ uốn thành một lá mỏng.