soft
/sɑft/
Hình ảnh chủ đạo của soft là sự nhượng bộ. Dù là nói về kết cấu vật lý, âm thanh hay tính cách, từ này mô tả một thứ không kháng cự lại áp lực, tác động hoặc sự hung hăng.
Trong khía cạnh vật lý, nó gợi lên cảm giác thoải mái và an toàn (như một chiếc gối), nhưng cũng có thể ám chỉ sự yếu ớt hoặc thiếu cấu trúc nếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (như soft soil - đất mềm/xốp).
Khi dùng cho âm thanh, nó đối lập với những tiếng chói tai, gợi lên sự thân mật, bí mật hoặc bình yên. Khác với quiet chỉ đơn thuần mô tả âm lượng, soft thường hàm ý một chất lượng dễ chịu hoặc dịu dàng.
Về mặt tính cách, từ này mang ý nghĩa kép. Theo hướng tích cực, nó nghĩa là giàu lòng trắc ẩn và tử tế. Theo hướng tiêu cực, nó có thể chỉ sự thiếu kiên định hoặc thiếu kỷ luật, chẳng hạn như khi quá nuông chiều ai đó.
Ý nghĩa
Dễ tạo hình, nén hoặc uốn cong; không cứng hoặc chắc khi chạm vào
"The baby's skin is incredibly soft."
Da em bé cực kỳ mềm.
Âm thanh không lớn, không chát hoặc không chói tai
"She spoke in a soft whisper so as not to wake the children."
Cô ấy nói thì thầm nhẹ nhàng để không làm bọn trẻ thức giấc.
Có bản tính hoặc tính cách dịu dàng; không khắt khe
"He has a soft heart and always helps those in need."
Anh ấy có trái tim nhân hậu và luôn giúp đỡ những người khó khăn.
Theo cách yên tĩnh hoặc dịu dàng
"Speak soft so the neighbors don't hear us."
Hãy nói khẽ thôi để hàng xóm không nghe thấy chúng ta.