hierarchy
Từ này gợi lên hình ảnh trực quan về một hình kim tự tháp hoặc một chiếc thang, nơi quyền lực và tầm ảnh hưởng tập trung ở đỉnh cao nhất và giảm dần khi đi xuống dưới. Nó mang lại cảm giác về một cấu trúc cứng nhắc và một trật tự đã được định sẵn, thường ngụ ý rằng việc tiếp cận các nguồn lực hoặc quyền ra quyết định bị hạn chế bởi cấp bậc của mỗi người.
Mặc dù thường được dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc quân sự để mô tả chuỗi mệnh lệnh chính thức, từ này cũng được áp dụng cho các phân loại sinh học hoặc cấu trúc dữ liệu trong tin học. Tùy vào ngữ cảnh, hierarchy có thể được nhìn nhận một cách tích cực như một phương tiện để duy trì hiệu quả và sự rõ ràng, hoặc tiêu cực như một biểu tượng của sự bất bình đẳng và bộ máy quan liêu áp chế.
Countable when referring to a specific system of ranking, such as a feudal hierarchy. Uncountable when referring to the general concept of ranking people or things by importance.
Ý nghĩa
Một hệ thống trong đó các thành viên của một xã hội hoặc tổ chức được xếp hạng theo địa vị hoặc quyền hạn tương đối
The corporate hierarchy prevents lower-level employees from speaking directly to the CEO.
Hệ thống phân cấp trong doanh nghiệp ngăn cản các nhân viên cấp thấp trao đổi trực tiếp với Giám đốc điều hành.
Ví dụ
The corporate hierarchy prevents lower-level employees from speaking directly to the CEO.
Hệ thống phân cấp trong doanh nghiệp ngăn cản các nhân viên cấp thấp trao đổi trực tiếp với Giám đốc điều hành.