flexible
/ˈflɛk.sə.bəl/
flexible mang hai sắc thái nghĩa chính: một là đặc tính vật lý của vật chất, hai là khả năng thích nghi trong tư duy hoặc kế hoạch. Đối với người Việt, từ này thường được dịch là "linh hoạt" hoặc "linh động", nhưng cần phân biệt rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Sắc thái về vật lý và tinh thần
Khi nói về cơ thể hoặc vật liệu, flexible mô tả khả năng uốn cong, co giãn mà không bị gãy hay hỏng. Ví dụ, một vận động viên yoga có cơ thể flexible (dẻo dai). Trong khi đó, khi nói về tính cách hoặc kế hoạch, flexible ám chỉ sự không cứng nhắc, sẵn sàng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới.
flexible (vật lý): dẻo, mềm dẻo, dễ uốn.
flexible (tư duy/kế hoạch): linh hoạt, linh động.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn flexible với adaptable. Trong khi flexible nhấn mạnh vào khả năng "uốn nắn" hoặc thay đổi một chi tiết cụ thể (như giờ giấc, quy định), thì adaptable nhấn mạnh vào khả năng "thích nghi" toàn diện để tồn tại hoặc thành công trong một môi trường hoàn toàn mới.
Ví dụ về flexible: flexible working hours (giờ làm việc linh hoạt) — bạn có thể đến sớm hoặc về muộn miễn là đủ giờ.
Ví dụ về adaptable: an adaptable person (một người dễ thích nghi) — người có thể sống tốt dù chuyển sang một quốc gia xa lạ.
Lưu ý về ngữ pháp
flexible là một tính từ, thường đứng sau động từ to-be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi muốn chuyển sang trạng từ, hãy sử dụng flexibly để mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách linh hoạt.
Ý nghĩa
Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy
"The gymnast has a very flexible spine."
Vận động viên thể dục dụng cụ có cột sống rất linh hoạt.
Có thể thay đổi hoặc được thay đổi dễ dàng để phù hợp với các tình huống khác nhau
"We can keep the meeting time flexible to accommodate your schedule."
Chúng tôi có thể giữ thời gian họp linh động để phù hợp với lịch trình của bạn.