authority
Thuật ngữ này hoạt động trên ba phương diện ngữ nghĩa riêng biệt: pháp lý, thể chế và trí tuệ. Trong bối cảnh pháp lý và thể chế, nó đề cập đến quyền được giao phó hoặc quyền vốn có để thực thi quyền lực, thường gắn liền với một chức vụ hoặc cấp bậc cụ thể. Hình thức quyền hạn này thường mang tính chính thức và có thể cưỡng chế thông qua các biện pháp chế tài. Khi áp dụng cho kiến thức, thuật ngữ này chuyển từ quyền lực điều khiển con người sang quyền năng kiểm soát thông tin. Một chuyên gia không yêu cầu sự tuân thủ thông qua luật pháp, mà nhận được sự tôn trọng nhờ vào chuyên môn đã được chứng minh và bề dày thành tích chính xác. Điều này tạo ra sự phân biệt giữa quyền năng cưỡng bách và quyền năng thuyết phục.
Countable as a person or organization; uncountable as a concept of power.
Ý nghĩa
Quyền hạn hoặc quyền được ra lệnh, đưa ra quyết định và bắt buộc tuân thủ; một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực hoặc quyền kiểm soát; hoặc một người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể
"The police officer has the authority to arrest suspects."
Viên cảnh sát có quyền hạn bắt giữ những nghi phạm.