clamp
clamp mang nghĩa cốt lõi là hành động hoặc công cụ dùng để giữ chặt hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau bằng áp lực. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "kẹp", "đai kẹp" hoặc "ngoạm chặt".
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi đóng vai trò là danh từ, clamp thường chỉ các thiết bị cơ khí chuyên dụng trong xây dựng, mộc hoặc y tế (như kẹp phẫu thuật). Nó khác với clip (kẹp giấy, kẹp tóc) ở chỗ clamp tạo ra lực ép mạnh hơn nhiều và thường có cơ chế vặn hoặc khóa chắc chắn hơn.
Khi là động từ, clamp không chỉ dùng cho vật lý mà còn được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị để chỉ việc kiềm chế, áp đặt một mức trần (ví dụ: clamp down on để chỉ việc thắt chặt kiểm soát). Một điểm lưu ý cho người học tiếng Việt là khi dịch clamp trong ngữ cảnh động vật, hãy dùng từ "ngoạm" hoặc "cắn chặt" để tự nhiên hơn thay vì dùng từ "kẹp".
Đúng: The dog clamped its jaws shut (Con chó ngoạm chặt hàm lại).
Sai: The dog clamped its jaws shut (Con chó kẹp hàm lại - nghe không tự nhiên trong tiếng Việt).
Lưu ý về ngữ pháp
clamp vừa là danh từ đếm được, vừa là động từ. Khi sử dụng như một động từ trong cụm từ clamp down on, nó luôn đi kèm với giới từ on để chỉ đối tượng bị kiểm soát hoặc hạn chế.
Ý nghĩa
Một thiết bị được dùng để giữ chặt các vật thể với nhau nhằm ngăn chặn sự di chuyển
"He used a metal clamp to hold the two pieces of wood in place while the glue dried."
Anh ấy đã dùng một cái kẹp kim loại để giữ hai mảnh gỗ cố định trong khi chờ keo khô.
Buộc hoặc giữ chặt một thứ gì đó bằng cách sử dụng kẹp hoặc một thiết bị kẹp tương tự
"The technician had to clamp the cable to the frame to stop it from vibrating."
Kỹ thuật viên đã phải kẹp chặt sợi cáp vào khung để ngăn nó bị rung.
Nắm chặt một thứ gì đó, thường bằng tay hoặc công cụ, để ngăn nó di chuyển hoặc hạn chế dòng chảy
"The police officer tried to clamp the suspect's arm behind his back."
Viên cảnh sát đã cố gắng siết chặt cánh tay của nghi phạm ra sau lưng.
Gắn một thiết bị khóa vào bánh xe của phương tiện để ngăn không cho lái đi, thường là hình phạt cho việc đỗ xe trái phép
"The city council decided to clamp any cars parked in the emergency lane."
Hội đồng thành phố đã quyết định khóa bánh bất kỳ chiếc xe nào đỗ ở làn đường khẩn cấp.