pliable
/ˈplaɪəbəl/
pliable mang hai sắc thái nghĩa chính: một là đặc tính vật lý của vật chất và hai là đặc điểm tính cách của con người. Khi nói về vật chất, từ này mô tả những thứ có thể uốn cong, kéo giãn mà không bị gãy hoặc hỏng, gợi lên cảm giác về sự mềm mại và linh hoạt. Khi nói về con người, nó ám chỉ một cá nhân dễ bị tác động, dễ bị thuyết phục hoặc sẵn lòng thay đổi ý kiến theo ý muốn của người khác.
Ý nghĩa
Có thể uốn cong dễ dàng; linh hoạt
The leather becomes more pliable after being treated with oil.
Da trở nên dễ uốn hơn sau khi được xử lý bằng dầu.
Dễ bị tác động; dễ bị thuyết phục hoặc dễ thích nghi
The young recruits were pliable and eager to follow the new regime's instructions.
Những tân binh trẻ tuổi rất dễ bị ảnh hưởng và hăng hái làm theo các chỉ dẫn của chế độ mới.