column
Từ này gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về sự thẳng đứng và tính toàn vẹn về cấu trúc. Dù là thực thể vật lý (kiến trúc), kỹ thuật số (bảng tính) hay tổ chức (đội hình quân sự), điểm chung chính là một đường thẳng chạy từ trên xuống dưới hoặc từ trước ra sau.
Trong bối cảnh kiến trúc, từ này mang lại cảm giác về sức mạnh và sự trường tồn cổ điển, thường gắn liền với sự ổn định và vẻ uy nghi. Trong lĩnh vực dữ liệu hoặc xuất bản, nó gợi ý về sự ngăn nắp, phân loại và một phương pháp hệ thống để chia nhỏ thông tin.
Khi đề cập đến báo chí, ý nghĩa chuyển sang hướng thể hiện quan điểm cá nhân và uy tín định kỳ; một người viết columnist (người viết chuyên mục) được xem là người có góc nhìn hoặc chuyên môn cụ thể, khác với một phóng viên tin tức thông thường.
Ý nghĩa
Một trụ thẳng đứng, thường có hình trụ, được dùng để đỡ kiến trúc hoặc làm đài kỷ niệm
"The ancient temple was supported by massive marble columns."
Ngôi đền cổ được nâng đỡ bởi những cột đá cẩm thạch đồ sộ.
Một phần phân chia theo chiều dọc của một trang giấy hoặc một bảng biểu
"Please enter the data into the second column of the spreadsheet."
Vui lòng nhập dữ liệu vào cột thứ hai của bảng tính.
Một chuyên mục hoặc bài viết định kỳ trên báo hoặc tạp chí do một nhà báo cụ thể viết
"She writes a weekly advice column for the local gazette."
Cô ấy viết một mục tư vấn hàng tuần cho tờ báo địa phương.
Một đội hình người, xe cộ hoặc tàu thuyền sắp xếp nối đuôi nhau
"The army marched in a long column toward the border."
Quân đội hành quân thành một đoàn dài tiến về phía biên giới.
Sắp xếp thứ gì đó thành một cột
"He columned the figures neatly on the ledger page."
Anh ấy đã chia các con số thành cột một cách gọn gàng trên trang sổ cái.