elastic
/iˈlæstɪk/
elastic mang ý nghĩa cốt lõi là khả năng quay trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị tác động bởi lực kéo hoặc nén. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo sự tự nhiên.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về vật liệu vật lý, elastic mô tả đặc tính co giãn. Nó khác với stretchy ở chỗ stretchy nhấn mạnh vào khả năng bị kéo dài ra, trong khi elastic nhấn mạnh vào khả năng "hồi phục" về trạng thái cũ. Ví dụ, một chiếc quần legging có thể được gọi là stretchy, nhưng một sợi dây thun thì phải là elastic vì nó có lực đàn hồi mạnh.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, elastic được dùng để chỉ sự linh hoạt, có thể thay đổi hoặc điều chỉnh để thích nghi với hoàn cảnh. Điều này thường xuất hiện trong các cụm từ như elastic demand (cầu co giãn) trong kinh tế học, nơi mức cầu thay đổi đáng kể khi giá cả biến động.
Các điểm cần lưu ý cho người học
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa elastic (tính từ) và elastic band hoặc elastic (danh từ). Khi đóng vai trò là danh từ, nó chỉ chính sợi dây thun hoặc dải băng co giãn.
❌ The waist is elastic band (Sai cấu trúc)
✅ The waist is elastic (Cạp quần có tính co giãn - tính từ)
✅ I need an elastic band (Tôi cần một sợi dây thun - danh từ)
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt elastic với flexible. Trong khi elastic tập trung vào việc quay lại hình dạng cũ, thì flexible (linh hoạt/mềm dẻo) chỉ khả năng uốn cong hoặc thay đổi mà không bị gãy, hỏng. Một thanh nhựa có thể flexible nhưng không hề elastic vì nó không tự co lại sau khi uốn.
Countable when referring to a physical object like a hair tie or a rubber band ('I need an elastic for my ponytail'). Uncountable when referring to the stretchy fabric used in clothing waistbands ('This dress is made with plenty of elastic').
Ý nghĩa
Có khả năng trở lại hình dạng bình thường sau khi bị kéo giãn hoặc nén; có tính đàn hồi
The waistband of the trousers is made from an elastic material.
Cạp quần được làm từ chất liệu co giãn.
Có thể thích ứng với các tình huống khác nhau
Our working hours are quite elastic, allowing us to start and finish when we choose.
Giờ làm việc của chúng tôi khá linh hoạt, cho phép chúng tôi bắt đầu và kết thúc vào thời điểm mình chọn.
Một chất liệu hoặc vật dụng làm từ vật liệu đàn hồi, chẳng hạn như một chiếc băng, được dùng để buộc đồ vật hoặc tạo độ co giãn
She tied her hair back with a small blue elastic.
Cô ấy buộc tóc ra sau bằng một chiếc dây thun nhỏ màu xanh.