spuriousness
spuriousness mô tả trạng thái không chân thực, giả mạo hoặc thiếu cơ sở logic. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự giả mạo về mặt vật chất (như hàng giả, tranh giả) và hai là sự ngụy tạo về mặt lý luận (như lập luận sai trái, kết luận không có căn cứ).
Ý nghĩa
Đặc tính giả, không thật hoặc không chính hãng
The spuriousness of the painting was revealed after a chemical analysis of the pigments.
Sự giả mạo của bức tranh đã bị tiết lộ sau khi phân tích hóa học các sắc tố.
Trạng thái dựa trên lập luận sai lầm hoặc thiếu giá trị logic
The lawyer argued that the spuriousness of the witness's claims made the entire testimony unreliable.
Luật sư lập luận rằng sự ngụy tạo trong những tuyên bố của nhân chứng đã khiến toàn bộ lời khai trở nên không đáng tin cậy.