veracity
veracity là một danh từ mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ sự trung thực hoặc tính xác thực của một điều gì đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: phẩm chất đạo đức của một con người hoặc độ chính xác của thông tin.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Khi nói về con người, veracity nhấn mạnh vào thói quen nói thật và sự chính trực. Nó gần nghĩa với truthfulness. Ví dụ, khi một người được khen ngợi về veracity, điều đó có nghĩa là họ là người đáng tin cậy và không bao giờ nói dối.
Khi nói về thông tin, tài liệu hoặc lời khai, veracity lại nhấn mạnh vào việc thông tin đó có khớp với sự thật khách quan hay không. Trong trường hợp này, nó tương đương với accuracy hoặc truth. Ví dụ, trong các cuộc điều tra pháp lý, việc kiểm tra veracity của một bản báo cáo là để xác định xem nội dung đó có chính xác hay không.
Lưu ý cho người học
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn veracity với voracity (sự tham ăn/phàm ăn) do cách viết và phát âm gần giống nhau. Hãy cẩn thận để không dùng nhầm hai từ này trong văn viết.
❌ The voracity of the witness was questioned. (Sai: Câu này có nghĩa là sự tham ăn của nhân chứng bị nghi ngờ).
✅ The veracity of the witness was questioned. (Đúng: Tính xác thực trong lời khai của nhân chứng bị nghi ngờ).
Đặc điểm ngữ pháp
veracity là một danh từ không đếm được. Bạn không nên sử dụng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với các mạo từ không xác định như a hay an khi nói về khái niệm chung.
Ý nghĩa
Phẩm chất của một người luôn nói thật hoặc thành thật
"His veracity was questioned during the cross-examination."
Tính trung thực của anh ấy đã bị nghi ngờ trong quá trình đối chất.
Sự phù hợp của một tuyên bố hoặc báo cáo với các sự thật; độ chính xác
"The investigators are still verifying the veracity of the witness's claims."
Các điều tra viên vẫn đang xác minh tính xác thực trong những lời khẳng định của nhân chứng.