anomaly
anomaly dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc kết quả không khớp với những gì được coi là bình thường, tiêu chuẩn hoặc mong đợi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "điều bất thường" hoặc "sự dị thường". Sắc thái của anomaly thường mang tính khách quan, dùng để mô tả một sự sai lệch trong dữ liệu, quy luật hoặc hành vi mà không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hay sai trái.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt anomaly với abnormality. Trong khi anomaly nhấn mạnh vào sự sai lệch so với một mô hình hoặc quy luật chung (thường dùng trong khoa học, thống kê, thiên văn), thì abnormality thường gợi cảm giác về sự bất thường mang tính bệnh lý, khiếm khuyết hoặc không khỏe mạnh (thường dùng trong y tế hoặc tâm lý học).
anomaly: Một điểm dữ liệu bất thường trong biểu đồ doanh thu.
abnormality: Một sự bất thường trong kết quả xét nghiệm máu.
Ngữ cảnh sử dụng đặc thù
Trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, anomaly được dùng để chỉ những hiện tượng không thể giải thích được bằng các lý thuyết hiện tại. Ví dụ, trong thiên văn học, nó có thể chỉ quỹ đạo không tròn hoàn hảo của một hành tinh. Trong công nghệ thông tin, anomaly detection (phát hiện bất thường) là thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc tìm kiếm các hành vi đáng nghi hoặc lỗi hệ thống.
Lưu ý về ngữ pháp
anomaly là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng sự sai lệch mà bạn đang đề cập đến.
Ý nghĩa
Một thứ gì đó sai lệch so với tiêu chuẩn, bình thường hoặc mong đợi
"The sudden drop in temperature was a weather anomaly."
Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột là một hiện tượng thời tiết bất thường.
Một sự sai lệch so với quy tắc, loại hình hoặc hình thức phổ biến trong một nhóm hoặc hệ thống cụ thể
"The linguist noted a phonetic anomaly in the regional dialect."
Nhà ngôn ngữ học đã ghi nhận một sự dị thường về ngữ pháp trong phương ngữ cổ.
Trong thiên văn học, khoảng cách góc của một hành tinh hoặc vệ tinh tính từ điểm cận điểm của chính nó
Nhà thiên văn học đã tính toán góc dị thường thực của thiên thể đang quỹ đạo.