suspect
Từ suspect có sự thay đổi về ý nghĩa và cách phát âm tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp trong câu. Khi đóng vai trò là động từ, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ ai đó đã làm điều sai trái. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để diễn đạt một dự đoán không chắc chắn về một sự việc nào đó.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ suspect với doubt. Mặc dù cả hai đều dịch sang tiếng Việt là "nghi ngờ", nhưng hướng tư duy hoàn toàn trái ngược nhau:
suspect: Tin rằng điều gì đó có khả năng là đúng (nghi ngờ là có). Ví dụ: I suspect he is lying (Tôi nghi ngờ/đoán là anh ta đang nói dối) $\rightarrow$ Bạn tin rằng anh ta đang nói dối.
doubt: Tin rằng điều gì đó không có khả năng là đúng (nghi ngờ về tính xác thực). Ví dụ: I doubt he is lying (Tôi nghi ngờ việc anh ta nói dối) $\rightarrow$ Bạn không tin rằng anh ta đang nói dối.
Cách sử dụng theo từ loại
Khi là danh từ, suspect chỉ một người cụ thể bị tình nghi trong một vụ án (nghi phạm). Khi là tính từ, nó mô tả một sự vật, sự việc hoặc hành vi không đáng tin, gây cảm giác bất an hoặc sai trái (đáng nghi).
Đúng: The police have a prime suspect (Cảnh sát đã có một nghi phạm chính).
Đúng: His behavior was very suspect (Hành vi của anh ta rất đáng nghi).
Một lưu ý nhỏ về ngữ pháp: khi dùng làm động từ, suspect thường đi kèm với một mệnh đề bắt đầu bằng that hoặc một tân ngữ trực tiếp để chỉ đối tượng bị nghi ngờ.
Ý nghĩa
Tin rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm điều sai trái dù chưa có bằng chứng chắc chắn
The police suspect him of stealing the jewelry.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã lấy trộm bộ trang sức.
Tin rằng điều gì đó có khả năng là đúng hoặc là một sự thật
I suspect that the weather will turn cold by evening.
Tôi đoán là thời tiết sẽ trở lạnh vào buổi tối.
Người bị tin là đã thực hiện một hành vi phạm tội
The police have arrested a primary suspect in the case.
Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm chính trong vụ án.
Không thể tin cậy hoặc không đáng tin; gây nghi ngờ
The witness gave a suspect account of the events.
Nhân chứng đã đưa ra một lời kể đáng nghi về các sự kiện.