unfounded
unfounded được sử dụng để mô tả một niềm tin, một cáo buộc hoặc một giả thuyết hoàn toàn không có cơ sở, không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng xác thực. Từ này mang sắc thái phủ định mạnh mẽ, ám chỉ rằng điều gì đó không chỉ sai mà còn thiếu hụt hoàn toàn các luận cứ để tồn tại. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vô căn cứ".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unfounded với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
unfounded nhấn mạnh vào việc thiếu bằng chứng hoặc cơ sở thực tế. Ví dụ: unfounded rumors (những tin đồn vô căn cứ).
unjustified tập trung vào việc thiếu lý do chính đáng hoặc không hợp lý về mặt đạo đức/logic. Một hành động có thể là unjustified (không chính đáng) dù nó dựa trên một sự thật nào đó, nhưng unfounded thì tuyệt đối không có sự thật hỗ trợ.
groundless gần như đồng nghĩa hoàn toàn với unfounded, nhưng unfounded thường được dùng trong các văn bản trang trọng hơn, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa việc "không có căn cứ" (về mặt sự thật) và "không có lý do" (về mặt động cơ). Hãy nhớ rằng unfounded chỉ dùng cho những điều được cho là đúng nhưng thực chất là sai vì thiếu bằng chứng.
❌ Sai: His anger was unfounded. (Nếu ý bạn là anh ấy giận dữ mà không có lý do chính đáng, hãy dùng unjustified).
✅ Đúng: The fears of a market crash were unfounded. (Nỗi sợ hãi về việc thị trường sụp đổ là vô căn cứ - vì thực tế không có dấu hiệu nào cho thấy điều đó sẽ xảy ra).
Về mặt ngữ pháp, unfounded là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng xác thực
The rumors about the company's bankruptcy were completely unfounded.
Những tin đồn về việc công ty phá sản là hoàn toàn vô căn cứ.