fraud
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt pháp lý và đạo đức, gợi lên cảm giác về sự phản bội và những mưu đồ lừa gạt có tính toán. Đây không đơn thuần là một sai sót hay một lời nói dối, mà là một nỗ lực có hệ thống nhằm thao túng một quy trình hoặc một cá nhân để trục lợi cá nhân. Trong các bối cảnh pháp lý, từ này mô tả một hành vi phạm tội cụ thể liên quan đến việc cố ý xuyên tạc sự thật.
Khi dùng để chỉ một người, ý nghĩa của từ này chuyển từ một cáo buộc pháp lý sang một sự phán xét về mặt xã hội. Nó ám chỉ sự thiếu tự tin sâu sắc hoặc một vỏ bọc giả tạo, khiến cá nhân đó bị xem như một kẻ mạo danh. Cách dùng này thường mang tính công kích và cá nhân hơn so với định nghĩa pháp lý, ngụ ý rằng người đó thiếu chính trực và có một bản sắc rỗng tuếch.
Countable when referring to a specific instance of a crime or a fake person. Uncountable when referring to the general concept of deception or the act of cheating.
Ý nghĩa
Tội danh sử dụng chiêu trò lừa gạt để chiếm đoạt tiền bạc hoặc giành lấy lợi thế không công bằng
He was convicted of credit card fraud.
Anh ta bị kết án vì gian lận thẻ tín dụng.
Một người không đúng như những gì họ cố tình thể hiện ra bên ngoài
The new CEO turned out to be a complete fraud.
Vị CEO mới hóa ra là một kẻ mạo danh hoàn toàn.
Ví dụ
The company was investigated for committing massive insurance fraud.
Công ty đã bị điều tra vì thực hiện hành vi gian lận bảo hiểm quy mô lớn.
The psychic was exposed as a total fraud by the investigators.
Nhà ngoại cảm đã bị các điều tra viên vạch trần là một kẻ mạo danh hoàn toàn.