probity
sự chính trực
Danh từ
probity là một từ mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ sự chính trực tuyệt đối, đặc biệt là trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc pháp luật. Khác với honesty (sự trung thực) vốn là một phẩm chất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, probity nhấn mạnh vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực đạo đức và sự liêm chính không thể lay chuyển trước những cám dỗ hoặc áp lực.
Ý nghĩa
Danh từsự chính trực
Phẩm chất có các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ; sự trung thực và chuẩn mực
"The judge was known for his unwavering probity in all legal matters."
Vị thẩm phán nổi tiếng với sự chính trực kiên định trong mọi vấn đề pháp lý.