D
Dicread
HomeDictionaryLlegality

legality

tính hợp pháp / điểm pháp lý
Danh từ
Số nhiều: legalities

legality được sdng để chtrng thái tuân thpháp lut hoc tính cht hp pháp ca mt hành động, mt văn bn hoc mt quy trình. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "tính hp pháp". Đim mu cht là legality tp trung vào vic liu mt điu gì đó có được pháp lut cho phép hay không, thay vì đánh giá xem điu đó là đúng hay sai vmt đạo đức.

Ý nghĩa

Danh từtính hợp pháp

Trạng thái hoặc đặc tính phù hợp với pháp luật

The company is reviewing the legality of the new contract.

Công ty đang xem xét tính hợp pháp của bản hợp đồng mới.

Danh từđiểm pháp lý

Một điểm hoặc chi tiết cụ thể của luật pháp đang được tranh luận hoặc xem xét

The lawyers spent hours arguing over a minor legality in the probate code.

Các luật sư đã dành nhiều giờ để tranh luận về một điểm pháp lý nhỏ trong bộ luật thừa kế.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error