legality
legality được sử dụng để chỉ trạng thái tuân thủ pháp luật hoặc tính chất hợp pháp của một hành động, một văn bản hoặc một quy trình. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính hợp pháp". Điểm mấu chốt là legality tập trung vào việc liệu một điều gì đó có được pháp luật cho phép hay không, thay vì đánh giá xem điều đó là đúng hay sai về mặt đạo đức.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính phù hợp với pháp luật
The company is reviewing the legality of the new contract.
Công ty đang xem xét tính hợp pháp của bản hợp đồng mới.
Một điểm hoặc chi tiết cụ thể của luật pháp đang được tranh luận hoặc xem xét
The lawyers spent hours arguing over a minor legality in the probate code.
Các luật sư đã dành nhiều giờ để tranh luận về một điểm pháp lý nhỏ trong bộ luật thừa kế.