fraudster
fraudster dùng để chỉ một cá nhân thực hiện các hành vi gian lận có tính toán, thường là để trục lợi tài chính. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ và nhấn mạnh vào bản chất tội phạm của đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào quy mô và tính chất của vụ việc mà có thể dịch là "kẻ lừa đảo", "kẻ gian" hoặc "tội phạm lừa đảo".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt fraudster với một số từ khác có nghĩa gần giống nhưng khác về sắc thái:
scammer: Thường dùng cho những kẻ lừa đảo quy mô nhỏ hoặc lừa đảo qua mạng, điện thoại (ví dụ: lừa đảo trúng thưởng). scammer mang cảm giác hiện đại và phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
con artist hoặc con man: Chỉ những kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, sử dụng sự khéo léo, tâm lý chiến và khả năng thao túng để tạo niềm tin trước khi chiếm đoạt tài sản. Từ này nhấn mạnh vào "nghệ thuật" lừa lọc.
fraudster: Mang tính pháp lý và chính thức hơn, thường xuất hiện trong các báo cáo cảnh sát, văn bản tòa án hoặc tin tức về tội phạm tài chính quy mô lớn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng fraudster, hãy lưu ý rằng từ này tập trung vào hành vi vi phạm pháp luật (fraud). Ví dụ, một người tạo ra các hóa đơn giả để khai thuế thấp hơn sẽ được gọi là fraudster vì họ thực hiện hành vi gian lận tài chính.
Đúng: The fraudster was sentenced to five years in prison. (Kẻ lừa đảo đã bị kết án năm năm tù.)
Sai: Sử dụng fraudster cho một lời nói dối vô hại trong giao tiếp hàng ngày. Trong trường hợp đó, hãy dùng liar (kẻ nói dối).
Đặc điểm ngữ phápfraudster là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm người thực hiện hành vi này, bạn có thể dùng số nhiều fraudsters.
Ý nghĩa
Một người thực hiện hành vi gian lận, thường là bằng cách đánh lừa người khác để chiếm đoạt tiền bạc hoặc các tài sản khác một cách bất hợp pháp
The fraudster managed to steal thousands of dollars by posing as a bank official.
Kẻ lừa đảo đã xoay xở để đánh cắp hàng ngàn đô la bằng cách giả danh một cán bộ ngân hàng.