veneer
veneer mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật lý cụ thể trong ngành mộc và một nghĩa bóng về tâm lý, xã hội. Điểm chung của cả hai là sự hiện diện của một "lớp phủ" mỏng bên ngoài nhằm che giấu bản chất thực sự bên trong.
Ý nghĩa
Một diện mạo hoặc thái độ thu hút nhằm che giấu cảm xúc, tính cách thật của một người hoặc bản chất thực sự của một tình huống
Behind her veneer of confidence, she was actually terrified of public speaking.
Đằng sau vẻ bề ngoài tự tin, cô ấy thực sự rất sợ nói trước công chúng.
Một lớp gỗ quý mỏng dùng để trang trí, được dán lên một miếng gỗ thô hơn để tạo vẻ ngoài sang trọng hơn
The table was made of cheap pine with a mahogany veneer.
Chiếc bàn được làm từ gỗ thông rẻ tiền với một lớp gỗ dán mahogany.
Phủ một lớp gỗ trang trí mỏng lên một bề mặt
The carpenter decided to veneer the cabinets in oak.
Người thợ mộc quyết định dán veneer gỗ sồi cho các ngăn tủ.