disguise
disguise mang hàm ý thay đổi diện mạo hoặc che đậy bản chất thật để tránh bị phát hiện hoặc nhận diện. Điểm mấu chốt của từ này là sự chủ động tạo ra một "vỏ bọc" giả tạo nhằm đánh lạc hướng người khác.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt disguise với một số từ gần nghĩa như hide hoặc conceal. Trong khi hide thường chỉ việc giấu một vật gì đó vào nơi kín đáo để không ai nhìn thấy, thì disguise là làm cho vật đó hoặc người đó trông giống như một thứ khác. Ví dụ, nếu bạn giấu một bức thư trong ngăn kéo, đó là hide; nhưng nếu bạn viết một bức thư tình dưới dạng một báo cáo công việc để sếp không nghi ngờ, đó là disguise.disguise tập trung vào việc thay đổi hình thức để đánh lừa, chẳng hạn như cải trang thành người khác. Ngược lại, hide đơn thuần là giấu đi để không bị nhìn thấy, như trốn sau cánh cửa. Còn conceal thường được dùng để che giấu một cách tinh vi, đặc biệt là đối với cảm xúc hoặc sự thật, ví dụ như che giấu nỗi đau.
Cách sử dụng trong thực tế
Từ này có thể được dùng như một động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ as để chỉ đối tượng mà người đó đang giả làm.
Đúng: He disguised himself as a waiter (Anh ấy cải trang thành một bồi bàn).
Sai: He disguised as a waiter (Thiếu đại từ phản thân himself khiến câu không tự nhiên).
Khi dùng để nói về cảm xúc, disguise nhấn mạnh việc cố gắng không để lộ ra ngoài. Ví dụ: She couldn't disguise her disappointment (Cô ấy không thể che giấu sự thất vọng của mình). Trong trường hợp này, nó tương đương với việc "ngụy trang" cảm xúc.
Ý nghĩa
Thay đổi diện mạo hoặc bản chất của ai đó hoặc điều gì đó để họ không bị nhận ra
He disguised himself as a waiter to enter the party unnoticed.
Anh ấy cải trang thành một bồi bàn để vào bữa tiệc mà không bị phát hiện.
Giấu đi một cảm xúc, ý định hoặc sự thật để người khác không nhận ra
She tried to disguise her disappointment with a forced smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười gượng gạo.
Quần áo hoặc trang phục mặc để thay đổi diện mạo và che giấu danh tính
The spy wore a clever disguise to slip past the guards.
Điệp viên đã mặc một bộ đồ cải trang khéo léo để lẻn qua các lính canh.