questionable
questionable được sử dụng để mô tả một điều gì đó không hoàn toàn đáng tin cậy hoặc gây ra sự nghi ngờ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập (chưa được xác minh) hoặc sắc thái tiêu cực (thiếu đạo đức).
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về tính xác thực hoặc chất lượng, questionable ám chỉ sự thiếu chắc chắn. Ví dụ, một lời khai hoặc một kết luận khoa học có thể là questionable nếu nó thiếu bằng chứng xác thực. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với doubtful hoặc uncertain.
Khi nói về hành vi hoặc đạo đức, questionable mang hàm ý chỉ trích, cho rằng điều đó là không đúng đắn, không chính trực hoặc không thể chấp nhận được về mặt xã hội. Ví dụ, một quyết định kinh doanh questionable thường ngụ ý rằng quyết định đó có dấu hiệu gian lận hoặc phi đạo đức. Trong ngữ cảnh này, nó mạnh hơn doubtful và mang tính phán xét cao hơn.
Phân biệt với các từ tương tự
doubtful: Thường nhấn mạnh vào cảm giác không tin tưởng của người nói hoặc khả năng thấp một việc gì đó sẽ xảy ra (ví dụ: It is doubtful that it will rain). Trong khi đó, questionable tập trung vào bản chất của đối tượng bị nghi ngờ (ví dụ: His methods are questionable).
suspicious: Thường dùng cho người hoặc hành động gợi lên sự nghi ngờ về tội phạm hoặc ý đồ xấu (ví dụ: a suspicious package). questionable thiên về sự nghi ngờ đối với tính đúng đắn, giá trị hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
Lưu ý về ngữ phápquestionable là một tính từ và thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Cần tránh nhầm lẫn với động từ question (đặt câu hỏi/nghi ngờ).
Ý nghĩa
Nghi ngờ về tính xác thực, giá trị hoặc sự trung thực của một điều gì đó
The witness gave a questionable account of the events.
Nhân chứng đã đưa ra một lời kể đáng nghi về các sự kiện.
Đáng ngờ về mặt đạo đức hoặc không được xã hội chấp nhận
He was involved in some questionable business dealings in the nineties.
Anh ta đã tham gia vào một số giao dịch kinh doanh khả nghi trong những năm chín mươi.