artificiality
artificiality mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là nói về nguồn gốc vật lý (nhân tạo) và hai là nói về tính cách, thái độ (giả tạo). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt rõ rệt giữa "tính nhân tạo" (mang tính kỹ thuật, vật chất) và "sự giả tạo" (mang tính đạo đức, cảm xúc).
Ý nghĩa
Đặc điểm được tạo ra bởi nỗ lực của con người thay vì xảy ra một cách tự nhiên
The artificiality of the scent made the flower seem fake.
Tính nhân tạo của mùi hương khiến bông hoa có vẻ như là đồ giả.
Đặc điểm không chân thành, không tự nhiên hoặc bị gượng ép trong hành vi hoặc thái độ
She was put off by the artificiality of the social interactions at the gala.
Cô ấy cảm thấy khó chịu trước sự giả tạo trong các tương tác xã hội tại buổi dạ tiệc.