source
/sɔːs/
Từ này tập trung vào khái niệm về nguồn gốc và khả năng truy xuất. Đây là điểm khởi đầu—giống như một "mạch nước" mà từ đó mọi thứ khác tuôn trào, cho dù đó là nước, thông tin hay một sản phẩm vật chất.
Trong bối cảnh thông tin, từ source mang hàm ý mạnh mẽ về thẩm quyền và sự xác thực. Một "nguồn tin" không chỉ đơn thuần là một mẩu dữ liệu; đó là bằng chứng hoặc nhân chứng giúp xác nhận một lời khẳng định. Trong lĩnh vực báo chí, điều này thường ngụ ý về một lớp bảo mật hoặc quyền tiếp cận đặc biệt.
Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa chuyển từ một điểm khởi đầu thụ động sang một quá trình thu mua chủ động. Nó gợi ý một sự lựa chọn có tính toán trong việc tuyển chọn, thường nhấn mạnh vào chất lượng, đạo đức hoặc vị trí địa lý nơi các nguyên liệu được thu thập.
Countable when referring to a specific person providing a tip ('a reliable source') or a particular document used for research. Uncountable when referring to the general origin of something, such as the starting point of a river.
Ý nghĩa
Nơi, người hoặc vật mà từ đó một thứ gì đó bắt nguồn hoặc có thể thu thập được
"The river has its source in the mountains."
Con sông này có nguồn từ trên núi.
Một người, ấn phẩm hoặc tài liệu cung cấp thông tin
"The journalist refused to reveal her anonymous source."
Nữ nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin ẩn danh của mình.
Thu mua từ một địa điểm hoặc nhà cung cấp cụ thể
"The company sources its raw materials from sustainable farms."
Công ty tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô từ các trang trại bền vững.