facade
facade mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một nghĩa đen liên quan đến kiến trúc và một nghĩa bóng liên quan đến tâm lý, hành vi con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt được khi nào từ này mô tả một cấu trúc vật lý và khi nào nó mô tả một sự giả tạo về mặt cảm xúc.
Countable when referring to the physical front of a specific building. Uncountable when referring to the general concept of a deceptive outward appearance.
Ý nghĩa
Mặt chính của một tòa nhà, thường được thiết kế để tạo ấn tượng về mặt thị giác
The museum's limestone facade was meticulously restored to its original 19th-century glory.
Mặt tiền bằng đá vôi của bảo tàng đã được phục chế tỉ mỉ về vẻ huy hoàng nguyên bản của thế kỷ mười chín.
Một diện mạo bên ngoài được duy trì nhằm che giấu một thực tế kém dễ chịu hoặc ít đáng tin cậy hơn
Despite their public arguments, they maintained a facade of marital bliss for the sake of the children.
Bất chấp những tranh cãi công khai, họ vẫn duy trì vẻ bề ngoài hạnh phúc trong hôn nhân vì lợi ích của những đứa trẻ.