D
Dicread
HomeDictionaryLlie

lie

nằm / nằm ở / nói dối
Nội động từDanh từ
Số nhiều: liesQuá khứ: layPhân từ 2: lainV-ing: lyingSo sánh hơn: more lyingSo sánh nhất: most lying

Ý nghĩa

Nội động từnằm
[~]

Ở hoặc di chuyển vào tư thế nằm ngang trên một bề mặt

He tends to lie when he is nervous.

Con mèo thích nằm dưới ánh nắng mặt trời.

Danh từnằm ở

Tọa lạc tại một địa điểm hoặc hướng cụ thể

That is a complete lie.

Ngôi làng nhỏ nằm ở chân núi.

Nội động từnói dối
[~]

Đưa ra một tuyên bố mà người nói biết là sai sự thật

The cat likes to lie in the sun.

Anh ấy có xu hướng nói dối khi cảm thấy lo lắng.

Từ liên quan

Last Updated: July 15, 2026Report an Error