D
Dicread
HomeDictionaryFforgery

forgery

tội làm giả / vật làm giả
Danh từ
Số nhiều: forgeries

Ý nghĩa

Danh từtội làm giả

Tội danh làm giả hoặc thay đổi trái phép một tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật với mục đích lừa đảo

"The lawyer presented evidence that the signature on the will was a forgery."

Luật sư đã trình ra bằng chứng cho thấy chữ ký trên bản di chúc là đồ giả.

Danh từvật làm giả

Một tài liệu, đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật giả mạo được tạo ra để trông giống như bản gốc

"The museum discovered that the painting was a clever forgery."

Bảo tàng đã phát hiện ra rằng bức tranh là một bản làm giả tinh vi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error