forgery
forgery mang hàm ý về sự lừa dối có chủ đích và tính toán, thường liên quan đến các tài liệu pháp lý, tiền tệ hoặc tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao. Điểm mấu chốt của forgery là việc cố tình tạo ra một bản sao giả mạo để đánh lừa người khác rằng đó là bản gốc, nhằm mục đích trục lợi hoặc chiếm đoạt quyền lợi.
Ý nghĩa
Tội danh làm giả hoặc sửa đổi trái phép một tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật với mục đích lừa đảo
The expert witness testified that the signature on the will was a clumsy forgery.
Nhân chứng chuyên gia đã làm chứng rằng chữ ký trên bản di chúc là một bản làm giả vụng về.
Một tài liệu, đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật giả mạo được tạo ra để trông giống như bản gốc
The museum discovered that the painting was actually a sophisticated forgery from the nineteenth century.
Bảo tàng đã phát hiện ra rằng bức tranh thực chất là một bản làm giả tinh vi từ thế kỷ mười chín.