forgery
tội làm giả / vật làm giả
Danh từ
Số nhiều: forgeries
Ý nghĩa
Danh từtội làm giả
Tội danh làm giả hoặc thay đổi trái phép một tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật với mục đích lừa đảo
"The lawyer presented evidence that the signature on the will was a forgery."
Luật sư đã trình ra bằng chứng cho thấy chữ ký trên bản di chúc là đồ giả.
Danh từvật làm giả
Một tài liệu, đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật giả mạo được tạo ra để trông giống như bản gốc
"The museum discovered that the painting was a clever forgery."
Bảo tàng đã phát hiện ra rằng bức tranh là một bản làm giả tinh vi.