genuineness
genuineness mô tả trạng thái thực sự, không giả mạo hoặc không giả dối. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang sắc thái khác nhau giữa vật chất và tinh thần. Khi nói về đồ vật, nó nhấn mạnh vào tính xác thực, tức là món đồ đó là hàng chính hãng hoặc đúng với nguồn gốc ban đầu. Khi nói về con người, nó nhấn mạnh vào sự chân thành, thể hiện một tâm hồn trung thực, không diễn kịch hay che đậy ý định thật.
Ý nghĩa
Đặc điểm của một vật là thật, chính gốc hoặc đúng với nguồn gốc ban đầu thay vì là đồ giả hoặc bản sao
The expert verified the genuineness of the painting by analyzing the pigments used on the canvas.
Chuyên gia đã xác minh tính xác thực của bức tranh bằng cách phân tích các sắc tố được sử dụng trên khung vải.
Đặc điểm của một người là thành thật, trung thực và không giả dối trong cảm xúc hoặc ý định của mình
Her genuineness in apologizing made it easy for the team to forgive her mistake.
Sự chân thành của cô ấy khi xin lỗi đã khiến cả đội dễ dàng tha thứ cho sai lầm của cô.