duplicity
duplicity mô tả một hình thức lừa dối tinh vi, trong đó một người cố tình thể hiện ra một bộ mặt hoặc thái độ khác với bản chất thật hoặc ý định thực sự của họ. Điểm mấu chốt của duplicity không chỉ là nói dối đơn thuần, mà là sự "hai lòng" — tạo ra hai phiên bản khác nhau về cùng một sự việc để thao túng người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, gợi lên sự phản bội và thiếu trung thực một cách có tính toán.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt duplicity với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
deceit: Đây là thuật ngữ chung cho hành vi lừa dối. Trong khi deceit có thể là một lời nói dối đơn lẻ, thì duplicity nhấn mạnh vào sự phân thân trong hành vi (vừa làm điều này, vừa nói điều kia) để đánh lừa.
hypocrisy: Sự đạo đức giả. hypocrisy tập trung vào việc giả vờ có những tiêu chuẩn đạo đức cao hơn thực tế, trong khi duplicity tập trung vào chiến thuật lừa dối để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ: Một người nói rằng họ ghét tham nhũng nhưng lại nhận hối lộ là hypocrisy. Một người vừa hứa giúp đỡ bạn nhưng lại bí mật tìm cách phá hoại bạn sau lưng là duplicity.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, duplicity thường được dịch là "sự hai lòng" hoặc "sự tráo trở". Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng, chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân bị đổ vỡ do sự phản bội.
Đúng: The duplicity of his actions shocked everyone. (Sự hai lòng trong hành động của anh ta khiến mọi người sốc).
Sai: Sử dụng duplicity cho những lời nói dối vô hại hoặc nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày.
Về mặt ngữ pháp, duplicity là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về khái niệm sự hai lòng này.
Ý nghĩa
Sự dối trá trong lời nói hoặc hành vi, chẳng hạn như nói hoặc hành động theo hai cách khác nhau với những người khác nhau về cùng một vấn đề
His political career was built on a foundation of calculated duplicity.
Sự nghiệp chính trị của ông ta được xây dựng trên nền tảng của sự hai lòng đầy tính toán.