D
Dicread
HomeDictionaryMmirage

mirage

ảo ảnh / ảo tưởng
Danh từ
Số nhiều: mirages

Ý nghĩa

Danh từảo ảnh

Một hiện tượng quang học gây ra bởi các điều kiện khí quyển, đặc biệt là sự xuất hiện của một vùng nước ở những nơi nóng bức

"The thirsty travelers were deceived by a mirage in the desert."

Những người lữ hành khát nước đã bị đánh lừa bởi một ảo ảnh trên sa mạc.

Danh từảo tưởng

Một kỳ vọng không thực tế hoặc một hy vọng khó có khả năng trở thành hiện thực

"The promise of quick wealth turned out to be a mere mirage."

Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ là một ảo tưởng thuần túy.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error