authentication
authentication mang nghĩa là quá trình xác thực, một khái niệm then chốt trong an ninh mạng và công nghệ thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, nó không chỉ đơn thuần là việc kiểm tra, mà là quá trình đối chiếu thông tin cung cấp (như mật khẩu, vân tay) với dữ liệu đã lưu trữ để khẳng định danh tính của một đối tượng là chính xác và hợp pháp.
Countable when referring to a specific instance or method of verification (e.g., a biometric authentication). Uncountable when referring to the general security process or the act of proving authenticity.
Ý nghĩa
Quá trình chứng minh rằng một thứ gì đó là thật hoặc một người dùng đúng là người mà họ tuyên bố
The system requires two-factor authentication for all logins.
Hệ thống yêu cầu xác thực hai yếu tố cho tất cả các lần đăng nhập.