contradiction
/ˌkɒntɹəˈdɪkʃən/
contradiction thường được dùng để chỉ một sự mâu thuẫn về mặt logic hoặc sự trái ngược hoàn toàn giữa hai sự vật, sự việc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự mâu thuẫn" (khi nói về lời nói, lý lẽ) hoặc "sự trái ngược" (khi nói về tính chất, tình huống). Một điểm quan trọng là contradiction nhấn mạnh vào việc một điều này làm cho điều kia trở nên sai hoặc không thể cùng tồn tại.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt contradiction với conflict. Trong khi contradiction tập trung vào sự sai lệch về logic hoặc sự đối lập về tính chất (ví dụ: lời nói mâu thuẫn với hành động), thì conflict thường chỉ sự xung đột, tranh chấp giữa các cá nhân, nhóm hoặc các lợi ích đối lập nhau.
contradiction: Tập trung vào tính đúng/sai hoặc sự đối lập logic. Ví dụ: There is a contradiction between the two reports (Có một sự mâu thuẫn giữa hai bản báo cáo).
conflict: Tập trung vào sự va chạm, tranh cãi. Ví dụ: A conflict of interest (Xung đột lợi ích).
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa danh từ contradiction và động từ contradict. Khi muốn diễn đạt hành động "phủ nhận" hoặc "cãi lại" ai đó, bạn phải dùng động từ contradict thay vì dùng danh từ.
❌ Sai: He contradictioned my statement (Sử dụng danh từ như động từ).
✅ Đúng: He contradicted my statement (Anh ấy đã phủ nhận/cãi lại lời tuyên bố của tôi).
Ngoài ra, trong các văn bản học thuật hoặc triết học, contradiction còn được dùng để chỉ "mâu thuẫn nội tại" (internal contradiction), tức là những yếu tố đối lập tồn tại ngay trong cùng một hệ thống hoặc một lý thuyết.
Về mặt ngữ pháp, contradiction là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể sử dụng nó ở dạng số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng các điểm mâu thuẫn mà bạn đang đề cập đến.
Countable when referring to a specific instance of conflicting statements (e.g., there were three contradictions in the report). Uncountable when referring to the general state of inconsistency or the logical concept of opposing forces.
Ý nghĩa
Một mệnh đề hoặc phát biểu trái ngược với một điều khác
"The witness's testimony was a direct contradiction of the evidence."
Lời khai của nhân chứng mâu thuẫn trực tiếp với các bằng chứng.
Một tình huống trong đó hai điều đối lập nhau
"It is a contradiction that a pacifist would join the army."
Thật là một sự trái ngược khi một người theo chủ nghĩa hòa bình lại gia nhập quân đội.