pseudo
giả tạo / kẻ giả mạo
Tính từDanh từ
Số nhiều: pseudos
Ý nghĩa
Tính từgiả tạo
Không thật; sham hoặc giả, thường được dùng để mô tả một thứ trông có vẻ là một điều gì đó nhưng thực chất lại là điều khác
"He is a pseudo intellectual who uses big words to impress people."
Anh ta là một kẻ trí thức giả tạo, người sử dụng những từ ngữ đao to búa lớn để gây ấn tượng với mọi người.
Danh từkẻ giả mạo
Một người giả vờ trở thành điều mà họ không phải, thường là người bắt chước hành vi hoặc phong cách của một nhóm cụ thể
"The party was full of pseudos trying to look like authentic artists."
Bữa tiệc đầy rẫy những kẻ giả mạo đang cố gắng tỏ ra mình là những nghệ sĩ thực thụ.