illusion
illusion mang hai sắc thái nghĩa chính: một là sự đánh lừa về mặt thị giác hoặc giác quan (ảo ảnh), và hai là sự sai lệch trong nhận thức hoặc niềm tin (ảo tưởng). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc "nhìn nhầm" một vật thể vật lý và việc "tin nhầm" vào một điều không có thực.
Countable when referring to a specific deceptive image or a particular false belief. Uncountable when referring to the general state of being deceived by appearances.
Ý nghĩa
Một thứ bị các giác quan nhận thức hoặc giải thích sai một cách nhầm lẫn
The desert heat created the illusion of water on the road.
Cái nóng của sa mạc đã tạo ra ảo ảnh có nước trên đường.
Một niềm tin hoặc ý niệm sai lầm bị nhầm tưởng là sự thật
He was under the illusion that the promotion was guaranteed.
Anh ấy đã ảo tưởng rằng việc thăng chức là điều chắc chắn.