D
Dicread
HomeDictionaryTtruthfulness

truthfulness

sự trung thực / tính xác thực
Danh từ

truthfulness mang sc thái nhn mnh vào phm cht đạo đức ca mt cá nhân hoc tính chính xác ca mt thông tin. Trong tiếng Vit, tnày có hai hướng nghĩa chính tùy vào ngcnh: mt là nói vstrung thc (phm cht con người), hai là nói vtính xác thc (độ tin cy ca dliu/li nói).

Ý nghĩa

Danh từsự trung thực

Phẩm chất của một người thành thật và luôn nói sự thật

Her truthfulness in the witness stand earned her the jury's respect.

Sự trung thực của cô ấy khi đứng trước bồi thẩm đoàn đã giúp cô giành được sự tôn trọng của họ.

Danh từtính xác thực

Trạng thái phù hợp với sự thật hoặc thực tế

The investigators questioned the truthfulness of the report's claims.

Các điều tra viên đã đặt câu hỏi về tính xác thực của những tuyên bố trong bản báo cáo.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error