error
Một error là sự sai lệch so với những gì đúng đắn, chính xác hoặc được mong đợi. Từ này mang hàm ý về sự thiếu chính xác hoặc sai sót trong logic, thường chỉ ra một điểm hỏng hóc cụ thể thay vì một trạng thái sai trái chung chung.
Trong các bối cảnh kỹ thuật và khoa học, từ này mang sắc thái trung lập và khách quan, dùng để chỉ sự chênh lệch có thể đo lường được giữa kết quả thực tế và giá trị đúng (ví dụ như trong cụm từ "sai số"). Trong lĩnh vực tin học, nó báo hiệu một sự vi phạm về giao thức hoặc cú pháp khiến một quy trình không thể hoàn thành.
Khi so sánh với mistake (sai lầm) vốn thường mang cảm giác cá nhân hoặc do con người gây ra, error thường gợi đến một sự thất bại mang tính hệ thống, quy trình hoặc toán học. Chẳng hạn, bạn có thể mắc một sai lầm trong phán đoán, nhưng một chiếc máy tính sẽ tạo ra một lỗi hệ thống.
Countable when referring to a specific mistake, such as a typo in a letter or a wrong turn on a map. Uncountable when referring to the general state of being mistaken or a statistical deviation, such as 'a margin of error' or 'trial and error'.
Ý nghĩa
Một sai sót; một hành động, khẳng định hoặc niềm tin bị nhầm lẫn
"The accountant discovered a clerical error in the final balance sheet."
Nhân viên kế toán đã phát hiện ra một lỗi đánh máy trong bảng cân đối kế toán cuối cùng.
Khoảng chênh lệch giữa giá trị đo lường hoặc tính toán được với giá trị thực tế
"The margin of error for the poll was plus or minus three percent."
Sai số của cuộc thăm dò ý kiến là cộng hoặc trừ ba phần trăm.
Sự sai lệch so với độ chính xác hoặc tính đúng đắn; một khiếm khuyết trong hệ thống, đặc biệt là trong chương trình máy tính
"The software crashed due to a syntax error in the code."
Phần mềm bị treo do một lỗi cú pháp trong mã nguồn.