correlation
Thuật ngữ này mô tả sự đồng bộ về mặt mô hình thay vì một mối quan hệ nguyên nhân trực tiếp. Nó gợi lên cảm giác về những chuyển động song song, giống như hai đường thẳng riêng biệt trên một biểu đồ cùng di chuyển hài hòa với nhau, dù là cùng tăng lên hay đi theo hai hướng ngược nhau.
Trong các môi trường chuyên nghiệp và khoa học, từ này mang một sắc thái thận trọng. Việc sử dụng correlation thay vì từ chỉ quan hệ nhân quả cho thấy sự tránh né nghiêm ngặt đối với các giả định, nhằm cảnh báo người nghe rằng mặc dù hai sự kiện xảy ra cùng lúc, nhưng không nhất thiết sự kiện này là tác nhân gây ra sự kiện kia.
Countable when referring to a specific statistical coefficient or a single identified link (a correlation of 0.5). Uncountable when discussing the general state of being interrelated.
Ý nghĩa
Mối quan hệ hoặc sự kết nối qua lại giữa hai hoặc nhiều sự vật, trong đó sự thay đổi của một yếu tố thường đi kèm với sự thay đổi của yếu tố kia
"There is a strong correlation between smoking and lung cancer."
Có một sự tương quan chặt chẽ giữa việc hút thuốc và ung thư phổi.
Một thước đo thống kê (được biểu diễn bằng một con số) mô tả mức độ và chiều hướng của mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số
"The researchers found a positive correlation of 0.85 between study hours and test scores."
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một hệ số tương quan thuận là 0,85 giữa số giờ học và điểm kiểm tra.