regression
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chuyển động ngược hoặc việc mất đi những tiến bộ đã đạt được. Trong bối cảnh tâm lý học hoặc y khoa, nó mô tả một sự sụt giảm đáng lo ngại về phía những hành vi đơn giản và nguyên thủy hơn, thường đóng vai trò như một cơ chế phòng vệ hoặc là dấu hiệu của tình trạng sức khỏe đang suy giảm. Điều này cho thấy sự thất bại trong việc duy trì mức độ trưởng thành hoặc sự ổn định đã khó khăn lắm mới đạt được.
Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và toán học, từ này không còn mang sắc thái tiêu cực mà trở thành một công cụ chính xác để tìm ra các quy luật. Tại đây, nó mô tả quá trình loại bỏ các nhiễu loạn để tìm ra một đường xu hướng, biến một tập hợp các điểm dữ liệu hỗn loạn thành một mối quan hệ toán học có thể dự đoán được.
Countable when referring to a specific instance of sliding backward, such as a regression in a child's potty training. Uncountable when referring to the general statistical process of regression.
Ý nghĩa
Hành động quay trở lại một trạng thái trước đó hoặc một trạng thái kém phát triển hơn
The patient showed a regression in his motor skills after the fever.
Bệnh nhân có dấu hiệu thoái lui về các kỹ năng vận động sau cơn sốt.
Một phương pháp thống kê dùng để ước tính mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập
The analyst used linear regression to predict future sales based on advertising spend.
Nhà phân tích đã sử dụng hồi quy tuyến tính để dự báo doanh số trong tương lai dựa trên chi phí quảng cáo.