dubious
hoài nghi / mờ ám
Tính từ
So sánh hơn: more dubiousSo sánh nhất: most dubious
dubious mang sắc thái biểu đạt sự thiếu tin tưởng, thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý hoài nghi hoặc một đối tượng có dấu hiệu không minh bạch. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "hoài nghi" (khi nói về cảm xúc của con người) hoặc "mờ ám" (khi nói về tính chất của sự việc).
Ý nghĩa
Tính từhoài nghi
[~ about something][~ that clause]
Cảm thấy do dự hoặc không chắc chắn về sự thật hoặc độ tin cậy của một điều gì đó
He remained dubious about the claims made in the advertisement.
Anh ấy vẫn hoài nghi về những tuyên bố trong quảng cáo.
Tính từmờ ám
[~ something]
Không đáng tin cậy; đáng nghi hoặc có tính xác thực đáng nghi vấn
The company was funded by a dubious source of capital.
Công ty được tài trợ bởi một nguồn vốn mờ ám.