provisional
provisional được sử dụng để mô tả một sự sắp xếp, quyết định hoặc thỏa thuận không mang tính vĩnh viễn, mà chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian ngắn cho đến khi một phương án chính thức hoặc cuối cùng được thiết lập. Từ này mang sắc thái của sự chuẩn bị, tính linh hoạt và khả năng thay đổi trong tương lai.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt provisional với temporary. Trong khi temporary (tạm thời) đơn thuần chỉ thời gian tồn tại ngắn ngủi (ví dụ: một công việc tạm thời), thì provisional thường hàm ý một bước đệm hoặc một bản nháp đang chờ được phê duyệt hoặc xác nhận chính thức.
provisional government: chính phủ lâm thời (được lập ra để điều hành cho đến khi có bầu cử chính thức).
temporary staff: nhân viên tạm thời (thuê trong ngắn hạn để làm một việc cụ thể).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong các văn bản hành chính hoặc pháp lý, provisional thường đi kèm với các khái niệm như "thỏa thuận" hoặc "kết quả". Khi một kết quả được gọi là provisional, điều đó có nghĩa là nó có thể bị thay đổi sau khi kiểm tra kỹ lưỡng hơn.
Ví dụ: provisional results (kết quả dự kiến/tạm thời) có thể thay đổi sau khi kiểm phiếu lại.
Về mặt ngữ pháp, từ này đóng vai trò là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho tính chất không chính thức của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Được sắp xếp hoặc tồn tại chỉ trong thời gian hiện tại cho đến khi có sự thay thế vĩnh viễn hoặc quyết định cuối cùng
"The government has issued a provisional agreement while the treaty is being finalized."
Chính phủ đã ban hành một thỏa thuận tạm thời trong khi hiệp ước đang được hoàn tất.
Dựa trên phân tích dữ liệu ban đầu và có thể thay đổi khi có thêm thông tin
"The researchers published provisional results from the first phase of the clinical trial."
Các nhà nghiên cứu đã công bố kết quả sơ bộ từ giai đoạn đầu của thử nghiệm lâm sàng.