condition
/kənˈdɪʃən/
Khi nói về trạng thái của một vật, condition thường được dùng như một danh từ không đếm được (ví dụ: "in good condition"). Tuy nhiên, khi nói về các yêu cầu hoặc quy định, nó là một danh từ đếm được và có thể chuyển sang số nhiều là conditions (ví dụ: "the conditions of the lease").
Trong ngữ cảnh y tế, việc gọi một thứ gì đó là condition thường là cách nói nhẹ nhàng và lịch sự hơn để đề cập đến một căn bệnh mãn tính hoặc vấn đề sức khỏe dài hạn mà không cần dùng từ "disease".
Với vai trò là động từ, condition có thể được sử dụng theo hai cách rất khác nhau: một là nói về huấn luyện tâm lý (như tạo thói quen), trong khi cách còn lại nói về việc chăm sóc vật lý (như tóc hoặc da). Hãy lưu ý kiểm tra ngữ cảnh để biết nghĩa nào đang được áp dụng.
💬Trò chuyện
Found that mid-century dresser. It's in mint condition.
Em tìm thấy cái tủ ngăn kéo phong cách giữa thế kỷ rồi. Tình trạng vẫn còn mới tinh luôn.
Sweet. Grab it before some other hipster beats you to it.
Tuyệt. Chốt nhanh đi kẻo mấy đứa sành điệu khác nẫng tay trên bây giờ.
Ý nghĩa
tình trạng của một vật liên quan đến diện mạo, chất lượng hoặc khả năng hoạt động
"The vintage car is still in excellent condition."
điều kiện cần phải được đáp ứng trước khi một việc khác có thể xảy ra
"Payment of the deposit is a condition of the contract."
một tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn về thể chất hoặc tinh thần
"He suffers from a rare heart condition."
huấn luyện ai đó hoặc cái gì đó hành xử theo một cách nhất định hoặc chấp nhận những hoàn cảnh nhất định
"The subjects were conditioned to respond to the bell with salivation."
đưa một thứ gì đó vào trạng thái phù hợp hoặc đạt chất lượng mong muốn
"You should condition your hair with a moisturizing cream."
Cụm từ kết hợp
excellent condition
tình trạng tuyệt vời, chất lượng rất cao hoặc được bảo quản tốt
Chiếc đồng hồ này vẫn còn trong tình trạng tuyệt vời dù đã cũ.
precondition for
điều kiện tiên quyết cho một việc gì đó
Sự tin tưởng lẫn nhau là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ bền vững.
medical condition
tình trạng bệnh lý hoặc vấn đề về sức khỏe
Cô ấy đang điều trị một tình trạng bệnh lý mãn tính.
condition one's hair
dùng dầu xả để cải thiện kết cấu và chất lượng tóc
Bạn nên dùng dầu xả để xả tóc sau khi gội đầu.
terms and conditions
các điều khoản và điều kiện của một thỏa thuận pháp lý
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản và điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Thành ngữ & Tục ngữ
on condition that
với điều kiện là; chỉ khi một yêu cầu cụ thể được đáp ứng
Tôi sẽ cho bạn mượn xe với điều kiện là bạn phải đổ đầy bình xăng trước khi trả.
in mint condition
trong tình trạng hoàn hảo, như mới và chưa qua sử dụng
Cuốn sách quý này vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo sau 50 năm.
a precondition for
một điều kiện tiên quyết để một việc khác có thể xảy ra
Sự tin tưởng lẫn nhau là một điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ bền vững.
Bối cảnh văn hóa
The Pavlovian Condition: How a Bell Changed Psychology Forever
Phản xạ Pavlov: Tiếng chuông đã thay đổi tâm lý học mãi mãi
Khi nhắc đến từ condition trong bối cảnh tâm lý học, chúng ta gần như chắc chắn sẽ nghĩ ngay đến Ivan Pavlov và những chú chó nổi tiếng của ông. Vào cuối thế kỷ 19, nhà sinh lý học người Nga này thực chất không hề cố gắng tìm ra một phương thức học tập mới; ông chỉ đang nghiên cứu hệ tiêu hóa của loài chó. Tuy nhiên, ông đã nhận thấy một điều kỳ lạ: những chú chó bắt đầu tiết nước bọt không chỉ khi chúng nếm thức ăn, mà ngay cả khi vừa nhìn thấy chiếc áo choàng trắng của kỹ thuật viên phòng thí nghiệm hoặc nghe thấy tiếng bước chân của họ.
Hình tượng này được biết đến với tên gọi Phản xạ có điều kiện (Classical Conditioning). Pavlov nhận ra rằng ông có thể kết hợp một kích thích trung tính — chẳng hạn như tiếng chuông reo — với một kích thích không điều kiện (thức ăn). Sau nhiều lần lặp lại, não bộ của chú chó đã tạo ra một sự liên kết mạnh mẽ. Cuối cùng, chỉ riêng tiếng chuông thôi cũng đủ để kích thích việc tiết nước bọt. Con vật đã được conditioned (huấn luyện) để phản ứng với một tín hiệu mà trước đó vốn không có ý nghĩa gì.
Nhưng điều này không chỉ gói gọn trong câu chuyện về những chú chó chảy nước bọt; nó chính là cấu trúc vô hình chi phối cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Mỗi khi điện thoại rung và bạn cảm thấy một luồng dopamine dâng trào ngay cả trước khi biết ai vừa nhắn tin, đó chính là lúc bạn đang trải nghiệm một phản ứng có điều kiện. Từ cách chúng ta phản ứng với mùi hương của một loại nước hoa gợi nhớ về một người thân đã khuất, cho đến sự lo lắng mà một số người cảm thấy khi bước vào phòng khám nha khoa, não bộ của chúng ta liên tục hình thành những mối liên kết như vậy.
Phản xạ có điều kiện tiết lộ một sự thật sâu sắc về tình trạng con người (human condition): chúng ta không phải lúc nào cũng là những chủ nhân lý trí kiểm soát hành vi của chính mình. Phần lớn những gì chúng ta coi là "trực giác" hay "bản năng" thực chất là một chuỗi các liên kết được học hỏi, vốn được nhào nặn bởi môi trường xung quanh. Bằng cách hiểu rõ chúng ta bị conditioned như thế nào, chúng ta có thêm sức mạnh để một cách có ý thức xóa bỏ những khuôn mẫu độc hại và tái lập các phản ứng của mình với thế giới, biến một phản xạ sinh học thành công cụ cho sự phát triển cá nhân.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ condition, từ tiếng Latin condicio (có nghĩa là "thỏa thuận, tình huống hoặc điều khoản"), vốn xuất phát từ con- ("cùng nhau") + dicere ("nói").
Về mặt nghĩa đen, thuật ngữ này ám chỉ một điều gì đó được "thống nhất" hoặc "cùng nói với nhau". Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã tiến triển từ một thuật ngữ pháp lý dùng cho các điều khoản hợp đồng sang việc mô tả trạng thái chung của sự vật hoặc một điều kiện tiên quyết.