agreement
/əˈɡɹiːmənt/
Từ này hoạt động trên ba phương diện riêng biệt: pháp lý, giao tiếp giữa cá nhân và ngôn ngữ học. Trong bối cảnh pháp lý, nó mang sức nặng của sự trang trọng và nghĩa vụ; đây không đơn thuần là một "thỏa thuận" mà là một cam kết có cấu trúc, thường được văn bản hóa bằng văn bản.
Trong giao tiếp giữa cá nhân, từ này mô tả một trạng thái tương đồng. Khác với "sự đồng thuận" (consensus) vốn hàm ý một quyết định chung của một tập thể, agreement có thể đơn giản là việc hai người có cùng quan điểm. Điều này cho thấy sự thiếu vắng xung đột hoặc mâu thuẫn.
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và trung lập. Nó đề cập đến sự phản chiếu về cấu trúc giữa các từ (chẳng hạn như giữa chủ ngữ và động từ), đóng vai trò như một yêu cầu về mặt cơ học hơn là một yêu cầu về mặt xã hội hay pháp lý.
Countable when referring to a specific legal contract or a formal deal ('They signed three separate agreements'). Uncountable when describing a state of harmony, mutual understanding, or grammatical correspondence ('The parties reached an agreement' as a state, or 'subject-verb agreement').
Ý nghĩa
Một bản hợp đồng được thương lượng và thường được ký kết giữa hai hoặc nhiều bên
"The two companies signed a trade agreement to reduce tariffs."
Hai công ty đã ký một hiệp định thương mại để giảm thuế quan.
Sự hòa hợp hoặc nhất trí về quan điểm hoặc cảm xúc
"They were in complete agreement regarding the new policy."
Họ hoàn toàn đồng thuận về chính sách mới.
Sự tương ứng về hình thái của một từ với một từ khác về giống, số hoặc ngôi
"In French, there is strict agreement between the adjective and the noun it modifies."
Trong tiếng Pháp, có sự hợp giống nghiêm ngặt giữa tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa.