deadline
deadline thường được hiểu là một mốc thời gian cố định mà một công việc phải được hoàn thành. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "hạn chót". Điểm quan trọng cần lưu ý là deadline mang tính chất bắt buộc và nghiêm ngặt; nếu vượt quá thời điểm này, kết quả có thể bị từ chối hoặc gây ra hậu quả tiêu cực.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với due date, deadline thường mang cảm giác áp lực và khẩn trương hơn. Trong khi due date (ngày đến hạn) thường dùng cho các khoản thanh toán hóa đơn hoặc ngày dự sinh, thì deadline tập trung vào việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể. Ví dụ, bạn có một due date để trả tiền điện, nhưng bạn có một deadline để nộp báo cáo cho sếp.
Các cụm từ thông dụng
Kịp hạn chót: meet a deadline (Ví dụ: Chúng tôi phải làm việc tăng ca để kịp hạn chót).
Lỡ hạn chót: miss a deadline (Ví dụ: Nếu bạn lỡ hạn chót, bài luận sẽ bị trừ điểm).
Gia hạn: extend a deadline (Ví dụ: Giáo viên đã đồng ý gia hạn thêm hai ngày cho bài tập).
Lưu ý về ngữ pháp
deadline là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý dùng mạo từ a hoặc the phù hợp với ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Một mốc thời gian hoặc ngày cụ thể mà một nhiệm vụ hoặc dự án nhất định phải được hoàn thành
"The deadline for the application is next Friday."
Nhà báo đã làm việc suốt đêm để kịp hạn chót cho ấn bản Chủ Nhật.
Một đường ranh giới, thường trong nhà tù hoặc trại quân sự, mà tù nhân bị cấm vượt qua nếu không muốn bị bắn
Các lính canh đã cảnh báo tù nhân không được bước qua vạch giới hạn.