duration
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật, tập trung vào việc đo lường chính xác một khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các hợp đồng pháp lý, lịch trình du lịch và báo cáo khoa học để xác định một ranh giới thời gian cụ thể.
Trong khi length là một thuật ngữ chung hơn để chỉ khoảng cách hoặc thời gian, thì duration đặc biệt nhấn mạnh vào sự duy trì của một trạng thái hoặc dòng chảy liên tục của một sự kiện. Nó gợi ý về một khung thời gian cố định cần phải được hoàn thành hoặc trải qua.
Countable when referring to specific measured intervals (e.g., different durations of a movie). Uncountable when referring to the general concept of how long something lasts.
Ý nghĩa
Khoảng thời gian mà một sự việc nào đó tiếp diễn hoặc tồn tại
"The duration of the flight is approximately six hours."
Thời lượng của chuyến bay là khoảng sáu tiếng.