correction
/kəˈɹɛkʃən/
correction là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt rất khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc sửa lỗi sai thông thường và việc điều chỉnh mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình làm cho một sai sót trở nên đúng hoặc khắc phục một lỗi
The editor made a few minor corrections to the manuscript before printing.
Biên tập viên đã thực hiện một vài chỉnh sửa nhỏ đối với bản thảo trước khi in.
Một sự thay đổi được thực hiện đối với một mẩu thông tin để làm cho nó chính xác
The newspaper printed a correction regarding the date of the event.
Tờ báo đã đăng một bản đính chính liên quan đến ngày diễn ra sự kiện.
Hành động trừng phạt ai đó vì một lỗi lầm hoặc tội ác để cải thiện hành vi của họ
The judge emphasized that the goal of the sentence was correction rather than mere retribution.
Thẩm phán nhấn mạnh rằng mục tiêu của bản án là sự cải tạo thay vì chỉ đơn thuần là trả đũa.
Một sự biến động về giá của một cổ phiếu hoặc thị trường nhằm đảo ngược xu hướng trước đó
Investors are bracing for a market correction after the recent surge in tech stocks.
Các nhà đầu tư đang chuẩn bị cho một sự điều chỉnh thị trường sau đợt tăng vọt gần đây của các cổ phiếu công nghệ.
Hành động điều chỉnh một sự căn chỉnh vật lý hoặc một thiết lập kỹ thuật để đạt được trạng thái mong muốn
The pilot made a slight course correction to avoid the storm system.
Phi công đã thực hiện một sự hiệu chỉnh lộ trình nhẹ để tránh hệ thống bão.
Ví dụ
The teacher spent the evening making a correction to each student's essay.
Giáo viên đã dành cả buổi tối để sửa lỗi cho bài luận của mỗi học sinh.
The magazine published a formal correction to fix the factual error.
Tạp chí đã đăng một bản đính chính chính thức để khắc phục sai sót về sự thật.
The prison system focuses on the correction of offenders through education.
Hệ thống nhà tù tập trung vào sự cải tạo những người phạm tội thông qua giáo dục.
Analysts expect a price correction after the stock reached an all-time high.
Các nhà phân tích dự báo một sự điều chỉnh giá sau khi cổ phiếu đạt mức cao kỷ lục.
The satellite required a small orbital correction to stay on track.
Vệ tinh cần một sự hiệu chỉnh quỹ đạo nhỏ để giữ đúng lộ trình.